phù thuỷ

phù thuỷ

Phù thuỷ trong câu chuyện đó có thể biến rồng thành đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được cho phép thuật, thường làm việc với ma quỷ hoặc các thế lực siêu nhiên: "phù thuỷ" chỉ một nhân vật trong truyền thuyết, văn học dân gian hoặc tín ngưỡng, thường sử dụng phép thuật để làm điều thiện hoặc điều ác.
    • Người tài năng đặc biệt, khéo léo trong một lĩnh vực nào đó: "phù thuỷ" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người rất giỏi, khả năng làm những việc khó khăn một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Phù thuỷ trong câu chuyện cổ tích thường sống trong khu rừng tối tăm. (Người phép thuật trong truyện cổ tích hay ở nơi hoang vắng.)
    • Ngày xưa, người ta sợ bị phù thuỷ bỏ bùa . (Trong quá khứ, mọi người lo sợ bị người phép thuật hãm hại.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • ấy phù thuỷ trong việc trang trí bánh kem. ( ấy tài năng đặc biệt, khéo léo trong lĩnh vực này.)
    • Anh ta phù thuỷ của đội bóng, luôn ghi bàn trong những phút cuối. (Anh ta khả năng đặc biệt, làm nên điều kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phù thuỷ trắng": phù thuỷ chuyên làm việc thiện, dùng phép thuật để giúp đỡ người khác.

    • Phù thuỷ trắng thường được miêu tả người tốt bụng nhân hậu. (Loại phù thuỷ này thường lòng tốt.)
  • "phù thuỷ đen": phù thuỷ chuyên làm việc ác, dùng phép thuật để hãm hại người khác.

    • Phù thuỷ đen thường bị coi kẻ thù của xã hội. (Loại phù thuỷ này thường gây hại.)
  • "phù thuỷ thời tiết": người khả năng dự đoán hoặc thay đổi thời tiết (thường dùng trong văn học).

    • Trong truyện, ông lão phù thuỷ thời tiết, có thể gọi mưa. (Ông ta phép thuật liên quan đến thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháp sư (danh từ): người phép thuật, thường mang nghĩa trang trọng hơn.

    • Pháp sư trong cung đình thường làm lễ cầu an. (Người phép thuật làm việc cho triều đình.)
  • Thầy phù thuỷ (danh từ): cách gọi tương tự, thường dùng trong văn nói.

    • Thầy phù thuỷ đã niệm chú để cứu người. (Người phép thuật thực hiện phép lạ.)
  • Phù thủy (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "phù thuỷ", không khác nghĩa.

    • Phù thủy trong truyện Harry Potter rất nổi tiếng. (Nhân vật phép thuật trong bộ truyện nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pháp sư: người phép thuật, thường được tôn kính.
  • Thầy cúng: người làm lễ cúng bái, có thể liên quan đến thế lực siêu nhiên (mang sắc thái văn hoá dân gian).
  • Nhà ảo thuật: người biểu diễn trò huyền bí (không phải phép thuật thực sự).
Thành ngữ liên quan
  • Phù thuỷ đội lốt người: chỉ kẻ xấu giả dạng tốt đẹp để lừa gạt.

    • Hắn ta phù thuỷ đội lốt người, luôn nói lời ngọt ngào để lừa tiền. (Kẻ xấu giả vờ tử tế để đạt mục đích.)
  • Bùa phép của phù thuỷ: chỉ những mưu mẹo tinh vi, khó lường.

    • Anh ta dùng bùa phép của phù thuỷ để qua mặt cảnh sát. (Anh ta sử dụng mưu kế xảo quyệt để trốn tránh.)